TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphibole

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

amphibole nghĩa là amfibôn.

Nghĩa của amphibole

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Amfibôn.

Dạng từ của amphibole

Đi với mạo từ: une amphibole · l'amphibole

Số nhiềuamphiboles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphibole

Câu hỏi thường gặp

amphibole nghĩa là gì?

amphibole (danh từ) nghĩa là amfibôn.

amphibole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphibole (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.bɔl/.

amphibole là giống đực hay giống cái?

amphibole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.