TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphibologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.bɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

amphibologie nghĩa là tính chất hai nghĩa.

Nghĩa của amphibologie

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất hai nghĩa (của một câu).

Dạng từ của amphibologie

Đi với mạo từ: une amphibologie · l'amphibologie

Số nhiềuamphibologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphibology

Câu hỏi thường gặp

amphibologie nghĩa là gì?

amphibologie (danh từ) nghĩa là tính chất hai nghĩa.

amphibologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphibologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.bɔ.lɔ.ʒi/.

amphibologie là giống đực hay giống cái?

amphibologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.