amphibologique
/ɑ̃.fi.bɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
amphibologique nghĩa là có hai nghĩa.
Nghĩa của amphibologique
Tính từ
- Có hai nghĩa.
- Oracle amphibologiquelời sấm hai nghĩa
Dạng từ của amphibologique
| Số nhiều | amphibologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amphibological
Câu hỏi thường gặp
amphibologique nghĩa là gì?
amphibologique (tính từ) nghĩa là có hai nghĩa.
amphibologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amphibologique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.bɔ.lɔ.ʒik/.