TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auditoire

danh từ giống đực (m)
/o.di.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

auditoire nghĩa là cử tọa, những người nghe, phòng xử án.

Nghĩa của auditoire

Danh từ · giống đực

  1. Cử tọa, những người nghe.
    • Emouvoir son auditoirelàm cho cử tọa xúc động
  2. Phòng xử án.

Dạng từ của auditoire

Đi với mạo từ: un auditoire · l'auditoire

Số nhiềuauditoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auditoire

Đồng nghĩa

Họ từ của auditoire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audience, auditory; court (people in the courtroom); auditorium (hall); lecture theatre, lecture hall

Câu hỏi thường gặp

auditoire nghĩa là gì?

auditoire (danh từ) nghĩa là cử tọa, những người nghe, phòng xử án.

auditoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditoire (giọng Pháp chuẩn): /o.di.twaʁ/.

auditoire là giống đực hay giống cái?

auditoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.