auditorat
danh từ giống đực (m)
/o.di.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
auditorat nghĩa là Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).
Nghĩa của auditorat
Danh từ · giống đực
- Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).
Dạng từ của auditorat
Đi với mạo từ: un auditorat · l'auditorat
| Số nhiều | auditorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auditorship
Câu hỏi thường gặp
auditorat nghĩa là gì?
auditorat (danh từ) nghĩa là Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).
auditorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auditorat (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tɔ.ʁa/.
auditorat là giống đực hay giống cái?
auditorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).