TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auditorat

danh từ giống đực (m)
/o.di.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

auditorat nghĩa là Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).

Nghĩa của auditorat

Danh từ · giống đực

  1. Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).

Dạng từ của auditorat

Đi với mạo từ: un auditorat · l'auditorat

Số nhiềuauditorats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auditorship

Câu hỏi thường gặp

auditorat nghĩa là gì?

auditorat (danh từ) nghĩa là Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp).

auditorat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditorat (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tɔ.ʁa/.

auditorat là giống đực hay giống cái?

auditorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.