auditorium
danh từ giống đực (m)
/o.di.tɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt
auditorium nghĩa là phòng nghe nhạc, phòng thu tiếng.
Nghĩa của auditorium
Danh từ · giống đực
- Phòng nghe nhạc.
- Phòng thu tiếng.
Dạng từ của auditorium
Đi với mạo từ: un auditorium · l'auditorium
| Số nhiều | auditoriums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auditorium
Câu hỏi thường gặp
auditorium nghĩa là gì?
auditorium (danh từ) nghĩa là phòng nghe nhạc, phòng thu tiếng.
auditorium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auditorium (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tɔ.ʁjɔm/.
auditorium là giống đực hay giống cái?
auditorium là danh từ giống đực (dùng với un, le).