TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auditorium

danh từ giống đực (m)
/o.di.tɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

auditorium nghĩa là phòng nghe nhạc, phòng thu tiếng.

Nghĩa của auditorium

Danh từ · giống đực

  1. Phòng nghe nhạc.
  2. Phòng thu tiếng.

Dạng từ của auditorium

Đi với mạo từ: un auditorium · l'auditorium

Số nhiềuauditoriums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auditorium

Câu hỏi thường gặp

auditorium nghĩa là gì?

auditorium (danh từ) nghĩa là phòng nghe nhạc, phòng thu tiếng.

auditorium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditorium (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tɔ.ʁjɔm/.

auditorium là giống đực hay giống cái?

auditorium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.