TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auge

danh từ giống cái (f)
/oʒ/ giọng máy của trình duyệt

auge nghĩa là chậu, máng, máng vữa.

Nghĩa của auge

Danh từ · giống cái

  1. Chậu, máng (cho lợn ăn).
  2. Máng vữa (của thợ nề).
  3. Gàu (xe đạp nước).
  4. Địa chất, địa lý Thung lũng lòng chảo; lòng chảo.
  5. Khoảng chạc hàm dưới (của ngựa).

Dạng từ của auge

Đi với mạo từ: une auge · l'auge

Số nhiềuauges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trough (long, narrow container for feeding animals); mixing tub, mortar box (pan or tub for mixing mortar); bucket (of a water wheel); intermandibular region (of a horse or other mammal)

Câu hỏi thường gặp

auge nghĩa là gì?

auge (danh từ) nghĩa là chậu, máng, máng vữa.

auge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auge (giọng Pháp chuẩn): /oʒ/.

auge là giống đực hay giống cái?

auge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.