auget
danh từ giống đực (m)
/o.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
auget nghĩa là ống đựng thức ăn, gàu.
Nghĩa của auget
Danh từ · giống đực
- Ống đựng thức ăn (cho chim nuôi trong lồng).
- Gàu (xe đạp nước).
Dạng từ của auget
Đi với mạo từ: un auget · l'auget
| Số nhiều | augets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small feeding trough for cage-birds; the bucket of a waterwheel
Câu hỏi thường gặp
auget nghĩa là gì?
auget (danh từ) nghĩa là ống đựng thức ăn, gàu.
auget phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auget (giọng Pháp chuẩn): /o.ʒɛ/.
auget là giống đực hay giống cái?
auget là danh từ giống đực (dùng với un, le).