TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auget

danh từ giống đực (m)
/o.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

auget nghĩa là ống đựng thức ăn, gàu.

Nghĩa của auget

Danh từ · giống đực

  1. Ống đựng thức ăn (cho chim nuôi trong lồng).
  2. Gàu (xe đạp nước).

Dạng từ của auget

Đi với mạo từ: un auget · l'auget

Số nhiềuaugets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small feeding trough for cage-birds; the bucket of a waterwheel

Câu hỏi thường gặp

auget nghĩa là gì?

auget (danh từ) nghĩa là ống đựng thức ăn, gàu.

auget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auget (giọng Pháp chuẩn): /o.ʒɛ/.

auget là giống đực hay giống cái?

auget là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.