audience
/o.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
audience nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý, sự yết kiến.
Nghĩa của audience
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng).
- Cela mérite votre audienceđiều đó đáng để cho anh chú ý
- Un livre qui obtient une large audiencemột cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới
- Sự yết kiến.
- Phiên tòa.
- Audience publiquephiên xử công khai
- Audience à huis closphiên xử kín
- Cử tọa.
Dạng từ của audience
Đi với mạo từ: une audience · l'audience
| Số nhiều | audiences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audience
Đồng nghĩa
Họ từ của audience
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audience, viewer; hearing
Câu hỏi thường gặp
audience nghĩa là gì?
audience (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý, sự yết kiến.
audience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audience (giọng Pháp chuẩn): /o.djɑ̃s/.
audience là giống đực hay giống cái?
audience là danh từ giống cái (dùng với une, la).