TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audience

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

audience nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý, sự yết kiến.

Nghĩa của audience

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng).
    • Cela mérite votre audienceđiều đó đáng để cho anh chú ý
    • Un livre qui obtient une large audiencemột cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới
  2. Sự yết kiến.
  3. Phiên tòa.
    • Audience publiquephiên xử công khai
    • Audience à huis closphiên xử kín
  4. Cử tọa.

Dạng từ của audience

Đi với mạo từ: une audience · l'audience

Số nhiềuaudiences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audience

Đồng nghĩa

Họ từ của audience

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audience, viewer; hearing

Câu hỏi thường gặp

audience nghĩa là gì?

audience (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý, sự yết kiến.

audience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audience (giọng Pháp chuẩn): /o.djɑ̃s/.

audience là giống đực hay giống cái?

audience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.