TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auditeur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

auditeur nghĩa là người nghe, thính giả.

Nghĩa của auditeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghe, thính giả.
    • Chers auditeurs!quý thính giả thân mến!
    • Auditeurs et spectateursthính giả và khán giả
  2. Cán sự tòa án hành chính (Pháp).
  3. Kiểm toán viên.
    • auditeur librehọc viên dự thính

Dạng từ của auditeur

Số nhiềuauditeurs
Giống cáiauditrice /ɔ.dit.ʁis/
Giống cái số nhiềuauditrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auditeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auditor; listener (someone who listens); recorder (type of judge)

Câu hỏi thường gặp

auditeur nghĩa là gì?

auditeur (danh từ) nghĩa là người nghe, thính giả.

auditeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditeur (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tœʁ/.

auditeur là giống đực hay giống cái?

auditeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.