auditeur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
auditeur nghĩa là người nghe, thính giả.
Nghĩa của auditeur
Danh từ · cả hai giống
- Người nghe, thính giả.
- Chers auditeurs!quý thính giả thân mến!
- Auditeurs et spectateursthính giả và khán giả
- Cán sự tòa án hành chính (Pháp).
- Kiểm toán viên.
- auditeur librehọc viên dự thính
Dạng từ của auditeur
| Số nhiều | auditeurs |
| Giống cái | auditrice /ɔ.dit.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | auditrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auditeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auditor; listener (someone who listens); recorder (type of judge)
Câu hỏi thường gặp
auditeur nghĩa là gì?
auditeur (danh từ) nghĩa là người nghe, thính giả.
auditeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auditeur (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tœʁ/.
auditeur là giống đực hay giống cái?
auditeur là danh từ cả hai giống.