audit
danh từ giống đực (m)
/o.dit/ giọng máy của trình duyệt
audit nghĩa là sự kiểm toán.
Nghĩa của audit
Danh từ · giống đực
- Thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán.
Dạng từ của audit
Đi với mạo từ: un audit · l'audit
| Số nhiều | audits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audit
Câu hỏi thường gặp
audit nghĩa là gì?
audit (danh từ) nghĩa là sự kiểm toán.
audit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audit (giọng Pháp chuẩn): /o.dit/.
audit là giống đực hay giống cái?
audit là danh từ giống đực (dùng với un, le).