TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audit

danh từ giống đực (m)
/o.dit/ giọng máy của trình duyệt

audit nghĩa là sự kiểm toán.

Nghĩa của audit

Danh từ · giống đực

  1. Thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán.

Dạng từ của audit

Đi với mạo từ: un audit · l'audit

Số nhiềuaudits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audit

Câu hỏi thường gặp

audit nghĩa là gì?

audit (danh từ) nghĩa là sự kiểm toán.

audit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audit (giọng Pháp chuẩn): /o.dit/.

audit là giống đực hay giống cái?

audit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.