orateur
orateur nghĩa là diễn giả, nhà hùng biện.
Nghĩa của orateur
Danh từ · giống đực
- Diễn giả.
- Nhà hùng biện.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người viết văn xuôi.
- orateur sacrélinh mục thuyết giáo
Dạng từ của orateur
Đi với mạo từ: un orateur · l'orateur
| Số nhiều | orateurs |
| Giống cái | oratrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orateur
Đồng nghĩa
Họ từ của orateur
Câu ví dụ với orateur
- L'orateur s'éclaircit la gorge. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9053245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orator; speaker, public speaker; Speaker
Câu hỏi thường gặp
orateur nghĩa là gì?
orateur (danh từ) nghĩa là diễn giả, nhà hùng biện.
orateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁa.tœʁ/.
orateur là giống đực hay giống cái?
orateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).