TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

orateur nghĩa là diễn giả, nhà hùng biện.

Nghĩa của orateur

Danh từ · giống đực

  1. Diễn giả.
  2. Nhà hùng biện.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người viết văn xuôi.
    • orateur sacrélinh mục thuyết giáo

Dạng từ của orateur

Đi với mạo từ: un orateur · l'orateur

Số nhiềuorateurs
Giống cáioratrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orateur

Đồng nghĩa

Họ từ của orateur

Câu ví dụ với orateur

  • L'orateur s'éclaircit la gorge. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9053245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orator; speaker, public speaker; Speaker

Câu hỏi thường gặp

orateur nghĩa là gì?

orateur (danh từ) nghĩa là diễn giả, nhà hùng biện.

orateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁa.tœʁ/.

orateur là giống đực hay giống cái?

orateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.