TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oraison

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oraison nghĩa là kinh cầu nguyện, bài diễn thuyết, bài diễn văn.

Nghĩa của oraison

Danh từ · giống cái

  1. Kinh cầu nguyện.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bài diễn thuyết, bài diễn văn.
    • oraison funèbređiếu văn

Dạng từ của oraison

Đi với mạo từ: une oraison · l'oraison

Số nhiềuoraisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oration; orison, meditative prayer

Câu hỏi thường gặp

oraison nghĩa là gì?

oraison (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, bài diễn thuyết, bài diễn văn.

oraison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oraison (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/.

oraison là giống đực hay giống cái?

oraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.