oraison
oraison nghĩa là kinh cầu nguyện, bài diễn thuyết, bài diễn văn.
Nghĩa của oraison
Danh từ · giống cái
- Kinh cầu nguyện.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bài diễn thuyết, bài diễn văn.
- oraison funèbređiếu văn
Dạng từ của oraison
Đi với mạo từ: une oraison · l'oraison
| Số nhiều | oraisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oration; orison, meditative prayer
Câu hỏi thường gặp
oraison nghĩa là gì?
oraison (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, bài diễn thuyết, bài diễn văn.
oraison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oraison (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/.
oraison là giống đực hay giống cái?
oraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).