TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oralement

/ɔ.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

oralement nghĩa là bằng miệng.

Nghĩa của oralement

Phó từ

  1. Bằng miệng.
    • Répondre oralementtrả lời miệng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ orally

Câu hỏi thường gặp

oralement nghĩa là gì?

oralement (phó từ) nghĩa là bằng miệng.

oralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oralement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.