TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

président

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

président nghĩa là chủ tịch, tổng thống, chủ tọa.

Nghĩa của président

Danh từ · giống đực

  1. Chủ tịch; tổng thống.
  2. Chủ tọa.
  3. Hội trưởng.
  4. Hiệu trưởng (trường đại học tổng hợp).

Dạng từ của président

Đi với mạo từ: un président · le président

Số nhiềuprésidents
Giống cáiprésidente

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với président

Đồng nghĩa

Họ từ của président

Câu ví dụ với président

  • Le président proposa un nouveau plan. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423250
  • La mort du président a provoqué une grande tristesse. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12455442
  • Où est le président ? Giám đốc đang ở đâu thế ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ president; chairperson; Speaker

Câu hỏi thường gặp

président nghĩa là gì?

président (danh từ) nghĩa là chủ tịch, tổng thống, chủ tọa.

président phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của président (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zi.dɑ̃/.

président là giống đực hay giống cái?

président là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.