TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présidentiel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

présidentiel nghĩa là tổng thống.

Nghĩa của présidentiel

Tính từ

  1. Thuộc chủ tịch; (thuộc) tổng thống.
    • Décret présidentielsắc lệnh của chủ tịch

Dạng từ của présidentiel

Số nhiềuprésidentiels
Giống cáiprésidentielle
Giống cái số nhiềuprésidentielles

Cụm từ, thành ngữ với présidentiel

  • régime présidentiel — chế độ tổng thống
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presidential

Câu hỏi thường gặp

présidentiel nghĩa là gì?

présidentiel (tính từ) nghĩa là tổng thống.

présidentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présidentiel (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zi.dɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.