présidentiel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
présidentiel nghĩa là tổng thống.
Nghĩa của présidentiel
Tính từ
- Thuộc chủ tịch; (thuộc) tổng thống.
- Décret présidentielsắc lệnh của chủ tịch
Dạng từ của présidentiel
| Số nhiều | présidentiels |
| Giống cái | présidentielle |
| Giống cái số nhiều | présidentielles |
Cụm từ, thành ngữ với présidentiel
- régime présidentiel — chế độ tổng thống
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ presidential
Câu hỏi thường gặp
présidentiel nghĩa là gì?
présidentiel (tính từ) nghĩa là tổng thống.
présidentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présidentiel (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zi.dɑ̃.sjɛl/.