TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présidentialisme

danh từ giống đực (m)
/pʁezidɑ̃sjalism/ giọng máy của trình duyệt

présidentialisme nghĩa là chế độ chủ tịch, chế độ tổng thống.

Nghĩa của présidentialisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ chủ tịch (nước); chế độ tổng thống.

Dạng từ của présidentialisme

Đi với mạo từ: un présidentialisme · le présidentialisme

Số nhiềuprésidentialismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presidentialism

Câu hỏi thường gặp

présidentialisme nghĩa là gì?

présidentialisme (danh từ) nghĩa là chế độ chủ tịch, chế độ tổng thống.

présidentialisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présidentialisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁezidɑ̃sjalism/.

présidentialisme là giống đực hay giống cái?

présidentialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.