Sử học Đồn lũy (của người Tây Ban Nha ở bờ biển nước ngoài).
Dạng từ của préside
Đi với mạo từ: un préside · le préside
Số nhiều
présides
Câu hỏi thường gặp
préside nghĩa là gì?
préside (danh từ) nghĩa là đồn lũy.
préside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préside (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zid/.
préside là giống đực hay giống cái?
préside là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.