TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orant

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

orant nghĩa là tượng người cầu kinh, hình người cầu kinh.

Nghĩa của orant

Danh từ · giống đực

  1. Tượng người cầu kinh; hình người cầu kinh.

Dạng từ của orant

Đi với mạo từ: un orant · l'orant

Số nhiềuorants
Giống cáiorante
Giống cái số nhiềuorantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ praying figure

Câu hỏi thường gặp

orant nghĩa là gì?

orant (danh từ) nghĩa là tượng người cầu kinh, hình người cầu kinh.

orant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃/.

orant là giống đực hay giống cái?

orant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.