orant
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
orant nghĩa là tượng người cầu kinh, hình người cầu kinh.
Nghĩa của orant
Danh từ · giống đực
- Tượng người cầu kinh; hình người cầu kinh.
Dạng từ của orant
Đi với mạo từ: un orant · l'orant
| Số nhiều | orants |
| Giống cái | orante |
| Giống cái số nhiều | orantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ praying figure
Câu hỏi thường gặp
orant nghĩa là gì?
orant (danh từ) nghĩa là tượng người cầu kinh, hình người cầu kinh.
orant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃/.
orant là giống đực hay giống cái?
orant là danh từ giống đực (dùng với un, le).