TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orangé

/ɔ.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

orangé nghĩa là có màu da cam.

Nghĩa của orangé

Tính từ

  1. Có màu da cam.
    • Soie orangéevải màu da cam

Danh từ · giống đực

  1. Màu da cam.
    • Préférer l'orangé au violetthích màu da cam hơn màu tím

Dạng từ của orangé

Số nhiềuorangés
Giống cáiorangée
Giống cái số nhiềuorangées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orangey

Câu hỏi thường gặp

orangé nghĩa là gì?

orangé (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu da cam.

orangé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orangé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.