TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orangiste

danh từ cả hai giống
/ɔ.ʁɑ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

orangiste nghĩa là Người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ (Anh).

Nghĩa của orangiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ (Anh).

Dạng từ của orangiste

Số nhiềuorangistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Orangeism
  • Danh từ Orangeman

Câu hỏi thường gặp

orangiste nghĩa là gì?

orangiste (danh từ) nghĩa là Người ủng hộ dòng họ O-ran-giơ (Anh).

orangiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orangiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃.ʒist/.

orangiste là giống đực hay giống cái?

orangiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.