TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orangerie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁɑ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

orangerie nghĩa là nhà trú cam, góc ươm cam.

Nghĩa của orangerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà trú cam (giữ cây cam con qua mùa đông).
  2. Góc ươm cam (trong vườn).

Dạng từ của orangerie

Đi với mạo từ: une orangerie · l'orangerie

Số nhiềuorangeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orangery

Câu hỏi thường gặp

orangerie nghĩa là gì?

orangerie (danh từ) nghĩa là nhà trú cam, góc ươm cam.

orangerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orangerie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃ʒ.ʁi/.

orangerie là giống đực hay giống cái?

orangerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.