TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

audition nghĩa là thính giác, sự nghe.

Nghĩa của audition

Danh từ · giống cái

  1. Thính giác.
  2. Sự nghe.
    • L'audition des témoinssự nghe người chứng
  3. Buổi trình diễn thử (trước giám đốc rạp hát, để xin tuyển dụng).
  4. Buổi biểu diễn nhạc (của một nhạc sĩ).

Dạng từ của audition

Đi với mạo từ: une audition · l'audition

Số nhiềuauditions

Họ từ của audition

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audition; hearing

Câu hỏi thường gặp

audition nghĩa là gì?

audition (danh từ) nghĩa là thính giác, sự nghe.

audition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audition (giọng Pháp chuẩn): /o.di.sjɔ̃/.

audition là giống đực hay giống cái?

audition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.