locuteur
locuteur nghĩa là người nói.
Nghĩa của locuteur
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Người nói.
Dạng từ của locuteur
Đi với mạo từ: un locuteur · le locuteur
| Số nhiều | locuteurs |
| Giống cái | locutrice |
Câu ví dụ với locuteur
- Cette phrase doit être vérifiée par un locuteur natif. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speaker
Câu hỏi thường gặp
locuteur nghĩa là gì?
locuteur (danh từ) nghĩa là người nói.
locuteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của locuteur (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ky.tœʁ/.
locuteur là giống đực hay giống cái?
locuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).