TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

locuste

danh từ giống cái (f)
/lɔ.kyst/ giọng máy của trình duyệt

locuste nghĩa là châu chấu di cư.

Nghĩa của locuste

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Châu chấu di cư.

Dạng từ của locuste

Đi với mạo từ: une locuste · la locuste

Số nhiềulocustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với locuste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of épillet; locust (Acrididae spp.)

Câu hỏi thường gặp

locuste nghĩa là gì?

locuste (danh từ) nghĩa là châu chấu di cư.

locuste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locuste (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kyst/.

locuste là giống đực hay giống cái?

locuste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.