TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épillet

danh từ giống đực (m)
/e.pi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

épillet nghĩa là bông chét, gié.

Nghĩa của épillet

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bông chét, gié.

Dạng từ của épillet

Đi với mạo từ: un épillet · l'épillet

Số nhiềuépillets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épillet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spikelet

Câu hỏi thường gặp

épillet nghĩa là gì?

épillet (danh từ) nghĩa là bông chét, gié.

épillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épillet (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.jɛ/.

épillet là giống đực hay giống cái?

épillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.