TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

locution

danh từ giống cái (f)
/lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

locution nghĩa là quán ngữ, ngữ.

Nghĩa của locution

Danh từ · giống cái

  1. Quán ngữ.
  2. Ngữ.
    • Locution adjectivetính ngữ
    • Locution adverbialephó ngữ
    • Locution conjonctiveliên ngữ
    • Locution prépositivegiới ngữ
    • Locution verbaleđộng ngữ
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Cách nói.

Dạng từ của locution

Đi với mạo từ: une locution · la locution

Số nhiềulocutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locution (group of words with the grammatical value of a single word)

Câu hỏi thường gặp

locution nghĩa là gì?

locution (danh từ) nghĩa là quán ngữ, ngữ.

locution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locution (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ky.sjɔ̃/.

locution là giống đực hay giống cái?

locution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.