loden
danh từ giống đực (m)
/lɔ.dɛn/ giọng máy của trình duyệt
loden nghĩa là len phớt, áo choàng len phớt.
Nghĩa của loden
Danh từ · giống đực
- Len phớt (để may áo choàng).
- Áo choàng len phớt.
Dạng từ của loden
Đi với mạo từ: un loden · le loden
| Số nhiều | lodens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loden (material)
Câu hỏi thường gặp
loden nghĩa là gì?
loden (danh từ) nghĩa là len phớt, áo choàng len phớt.
loden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loden (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.dɛn/.
loden là giống đực hay giống cái?
loden là danh từ giống đực (dùng với un, le).