TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lof

danh từ giống đực (m)
/lɔf/ giọng máy của trình duyệt

lof nghĩa là mạn gió.

Nghĩa của lof

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Mạn (tàu có) gió.

Dạng từ của lof

Đi với mạo từ: un lof · le lof

Câu hỏi thường gặp

lof nghĩa là gì?

lof (danh từ) nghĩa là mạn gió.

lof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lof (giọng Pháp chuẩn): /lɔf/.

lof là giống đực hay giống cái?

lof là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.