audible
/o.dibl/ giọng máy của trình duyệt
audible nghĩa là có thể nghe được.
Nghĩa của audible
Tính từ
- Có thể nghe được.
Dạng từ của audible
| Số nhiều | audibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ audible
Câu hỏi thường gặp
audible nghĩa là gì?
audible (tính từ) nghĩa là có thể nghe được.
audible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audible (giọng Pháp chuẩn): /o.dibl/.