TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audible

/o.dibl/ giọng máy của trình duyệt

audible nghĩa là có thể nghe được.

Nghĩa của audible

Tính từ

  1. Có thể nghe được.

Dạng từ của audible

Số nhiềuaudibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ audible

Câu hỏi thường gặp

audible nghĩa là gì?

audible (tính từ) nghĩa là có thể nghe được.

audible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audible (giọng Pháp chuẩn): /o.dibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.