inaudible
/i.no.dibl/ giọng máy của trình duyệt
inaudible nghĩa là không nghe được, không nghe thấy.
Nghĩa của inaudible
Tính từ
- Không nghe được, không nghe thấy.
- Vibrations inaudibleschấn động không nghe thấy
- Musique inaudiblenhạc không nghe được (nhạc tồi quá)
Dạng từ của inaudible
| Số nhiều | inaudibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaudible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inaudible (unable to be heard or not loud enough to be heard); unlistenable (very unpleasant to listen to)
Câu hỏi thường gặp
inaudible nghĩa là gì?
inaudible (tính từ) nghĩa là không nghe được, không nghe thấy.
inaudible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaudible (giọng Pháp chuẩn): /i.no.dibl/.