TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaudible

/i.no.dibl/ giọng máy của trình duyệt

inaudible nghĩa là không nghe được, không nghe thấy.

Nghĩa của inaudible

Tính từ

  1. Không nghe được, không nghe thấy.
    • Vibrations inaudibleschấn động không nghe thấy
    • Musique inaudiblenhạc không nghe được (nhạc tồi quá)

Dạng từ của inaudible

Số nhiềuinaudibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaudible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inaudible (unable to be heard or not loud enough to be heard); unlistenable (very unpleasant to listen to)

Câu hỏi thường gặp

inaudible nghĩa là gì?

inaudible (tính từ) nghĩa là không nghe được, không nghe thấy.

inaudible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaudible (giọng Pháp chuẩn): /i.no.dibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.