inécoutable
/i.ne.ku.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inécoutable nghĩa là không nghe được, rất tồi.
Nghĩa của inécoutable
Tính từ
- Không nghe được, rất tồi (nhạc, nhạc công).
Dạng từ của inécoutable
| Số nhiều | inécoutables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inécoutable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unlistenable (not suitable for being listened to)
Câu hỏi thường gặp
inécoutable nghĩa là gì?
inécoutable (tính từ) nghĩa là không nghe được, rất tồi.
inécoutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inécoutable (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ku.tabl/.