TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inécouté

/i.ne.ku.te/ giọng máy của trình duyệt

inécouté nghĩa là không được nghe theo, không ai nghe.

Nghĩa của inécouté

Tính từ

  1. Không được nghe theo, không ai nghe.
    • Leurs conseils sont restés inécoutéslơì khuyên của họ không ai nghe theo cả

Dạng từ của inécouté

Số nhiềuinécoutés
Giống cáiinécoutée
Giống cái số nhiềuinécoutées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unheard

Câu hỏi thường gặp

inécouté nghĩa là gì?

inécouté (tính từ) nghĩa là không được nghe theo, không ai nghe.

inécouté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inécouté (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ku.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.