inédit
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ne.di/ giọng máy của trình duyệt
inédit nghĩa là chưa từng xuất bản, mới lạ, cái mới lạ.
Nghĩa của inédit
Tính từ
- Chưa từng xuất bản.
- Œuvre inéditetác phẩm chưa từng xuất bản
- Mới lạ.
- Spectacle inéditcảnh tượng mới lạ
Danh từ · giống đực
- Tác phẩm chưa từng xuất bản.
- Cái mới lạ.
- Faire de l'inéditlàm cái mới lạ
Dạng từ của inédit
| Số nhiều | inédits |
| Giống cái | inédite /i.ne.dit/ |
| Giống cái số nhiều | inédites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inédit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpublished (of book etc.); brand new, original; unheard-of, never before seen
Câu hỏi thường gặp
inédit nghĩa là gì?
inédit (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa từng xuất bản, mới lạ, cái mới lạ.
inédit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inédit (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.di/.