TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inédit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ne.di/ giọng máy của trình duyệt

inédit nghĩa là chưa từng xuất bản, mới lạ, cái mới lạ.

Nghĩa của inédit

Tính từ

  1. Chưa từng xuất bản.
    • Œuvre inéditetác phẩm chưa từng xuất bản
  2. Mới lạ.
    • Spectacle inéditcảnh tượng mới lạ

Danh từ · giống đực

  1. Tác phẩm chưa từng xuất bản.
  2. Cái mới lạ.
    • Faire de l'inéditlàm cái mới lạ

Dạng từ của inédit

Số nhiềuinédits
Giống cáiinédite /i.ne.dit/
Giống cái số nhiềuinédites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inédit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpublished (of book etc.); brand new, original; unheard-of, never before seen

Câu hỏi thường gặp

inédit nghĩa là gì?

inédit (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa từng xuất bản, mới lạ, cái mới lạ.

inédit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inédit (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.