connu
connu nghĩa là đã biết, ai cũng biết, cái đã biết.
Nghĩa của connu
Tính từ
- Đã biết.
- Cette nouvelle déjà connue a reçu confirmationtin tức đã biết ấy đã được xác nhận
- Ai cũng biết.
- Chose très connueđiều ai cũng biết
- Un homme connu dans les milieux littérairesmột người ai cũng biết (tiếng) trong giới văn học
Danh từ · giống đực
- Cái đã biết.
Dạng từ của connu
| Số nhiều | connus |
| Giống cái | connue |
| Giống cái số nhiều | connues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với connu
- Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.Tatoeba #333553
- Nous avons récemment connu plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542707
- On a connu des temps bien plus durs. Trước đây, chúng ta từng trải qua những khoảng thời gian khó khăn hơn thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3954564
- Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9034950
- Nous avons connu trois guerres. Tôi đã chứng kiến ba cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350267
- Le mobile du meurtre n'est pas encore connu. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550092
- L'année dernière a connu d'importants changements politiques au Japon. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580055
- Fût-il resté chez lui ce jour-là, il n'aurait pas connu le désastre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ known; famous
- Danh từ a well-known person
Câu hỏi thường gặp
connu nghĩa là gì?
connu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã biết, ai cũng biết, cái đã biết.
connu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ny/.