connotation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.nɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
connotation nghĩa là nghĩa mở rộng.
Nghĩa của connotation
Danh từ · giống cái
- Triết học Nghĩa mở rộng.
Dạng từ của connotation
Đi với mạo từ: une connotation · la connotation
| Số nhiều | connotations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connotation
Câu hỏi thường gặp
connotation nghĩa là gì?
connotation (danh từ) nghĩa là nghĩa mở rộng.
connotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connotation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɔ.ta.sjɔ̃/.
connotation là giống đực hay giống cái?
connotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).