TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connotation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.nɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

connotation nghĩa là nghĩa mở rộng.

Nghĩa của connotation

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Nghĩa mở rộng.

Dạng từ của connotation

Đi với mạo từ: une connotation · la connotation

Số nhiềuconnotations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connotation

Câu hỏi thường gặp

connotation nghĩa là gì?

connotation (danh từ) nghĩa là nghĩa mở rộng.

connotation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connotation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɔ.ta.sjɔ̃/.

connotation là giống đực hay giống cái?

connotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.