TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connivence

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ni.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

connivence nghĩa là sự đồng mưu, sự thông đồng.

Nghĩa của connivence

Danh từ · giống cái

  1. Sự đồng mưu, sự thông đồng.

Dạng từ của connivence

Đi với mạo từ: une connivence · la connivence

Số nhiềuconnivences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connivence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connivance

Câu hỏi thường gặp

connivence nghĩa là gì?

connivence (danh từ) nghĩa là sự đồng mưu, sự thông đồng.

connivence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connivence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ni.vɑ̃s/.

connivence là giống đực hay giống cái?

connivence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.