connivence
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ni.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
connivence nghĩa là sự đồng mưu, sự thông đồng.
Nghĩa của connivence
Danh từ · giống cái
- Sự đồng mưu, sự thông đồng.
Dạng từ của connivence
Đi với mạo từ: une connivence · la connivence
| Số nhiều | connivences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connivence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connivance
Câu hỏi thường gặp
connivence nghĩa là gì?
connivence (danh từ) nghĩa là sự đồng mưu, sự thông đồng.
connivence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connivence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ni.vɑ̃s/.
connivence là giống đực hay giống cái?
connivence là danh từ giống cái (dùng với une, la).