TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connexité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.nɛk.si.te/ giọng máy của trình duyệt

connexité nghĩa là tính liên quan, mối liên quan, mối liên hệ.

Nghĩa của connexité

Danh từ · giống cái

  1. Tính liên quan.
  2. Mối liên quan, mối liên hệ.

Dạng từ của connexité

Đi với mạo từ: une connexité · la connexité

Số nhiềuconnexités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connexité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connectivity, connectedness; connection

Câu hỏi thường gặp

connexité nghĩa là gì?

connexité (danh từ) nghĩa là tính liên quan, mối liên quan, mối liên hệ.

connexité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connexité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.si.te/.

connexité là giống đực hay giống cái?

connexité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.