connexité
connexité nghĩa là tính liên quan, mối liên quan, mối liên hệ.
Nghĩa của connexité
Danh từ · giống cái
- Tính liên quan.
- Mối liên quan, mối liên hệ.
Dạng từ của connexité
Đi với mạo từ: une connexité · la connexité
| Số nhiều | connexités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connexité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connectivity, connectedness; connection
Câu hỏi thường gặp
connexité nghĩa là gì?
connexité (danh từ) nghĩa là tính liên quan, mối liên quan, mối liên hệ.
connexité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connexité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.si.te/.
connexité là giống đực hay giống cái?
connexité là danh từ giống cái (dùng với une, la).