TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connexion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.nɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

connexion nghĩa là sự liên quan, sự nối kết.

Nghĩa của connexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự liên quan.
  2. Sự nối kết.
  3. Điện học Sự mắc, sự nối.
    • Connexion en sériesự nối nối tiếp
    • Connexion en parallèlesự nối song song
    • Connexion en zigzagsự nối ziczac, sự nối chữ chi
  4. Toán học Tính liên thông.

Dạng từ của connexion

Đi với mạo từ: une connexion · la connexion

Số nhiềuconnexions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connexion

Đồng nghĩa

Họ từ của connexion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connection; login

Câu hỏi thường gặp

connexion nghĩa là gì?

connexion (danh từ) nghĩa là sự liên quan, sự nối kết.

connexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connexion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.sjɔ̃/.

connexion là giống đực hay giống cái?

connexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.