connexion
/kɔ.nɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
connexion nghĩa là sự liên quan, sự nối kết.
Nghĩa của connexion
Danh từ · giống cái
- Sự liên quan.
- Sự nối kết.
- Điện học Sự mắc, sự nối.
- Connexion en sériesự nối nối tiếp
- Connexion en parallèlesự nối song song
- Connexion en zigzagsự nối ziczac, sự nối chữ chi
- Toán học Tính liên thông.
Dạng từ của connexion
Đi với mạo từ: une connexion · la connexion
| Số nhiều | connexions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connexion
Đồng nghĩa
Họ từ của connexion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connection; login
Câu hỏi thường gặp
connexion nghĩa là gì?
connexion (danh từ) nghĩa là sự liên quan, sự nối kết.
connexion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connexion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.sjɔ̃/.
connexion là giống đực hay giống cái?
connexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).