TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connétable

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ne.tabl/ giọng máy của trình duyệt

connétable nghĩa là nguyên súy.

Nghĩa của connétable

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nguyên súy.

Dạng từ của connétable

Đi với mạo từ: un connétable · le connétable

Số nhiềuconnétables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constable (of France); supreme commander of the French armies

Câu hỏi thường gặp

connétable nghĩa là gì?

connétable (danh từ) nghĩa là nguyên súy.

connétable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connétable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ne.tabl/.

connétable là giống đực hay giống cái?

connétable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.