connétable
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ne.tabl/ giọng máy của trình duyệt
connétable nghĩa là nguyên súy.
Nghĩa của connétable
Danh từ · giống đực
- Sử học Nguyên súy.
Dạng từ của connétable
Đi với mạo từ: un connétable · le connétable
| Số nhiều | connétables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constable (of France); supreme commander of the French armies
Câu hỏi thường gặp
connétable nghĩa là gì?
connétable (danh từ) nghĩa là nguyên súy.
connétable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connétable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ne.tabl/.
connétable là giống đực hay giống cái?
connétable là danh từ giống đực (dùng với un, le).