TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaugural

/i.no.ɡy.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

inaugural nghĩa là khánh thành.

Nghĩa của inaugural

Tính từ

  1. Khánh thành.
    • Cérémonie inauguralelễ khánh thành

Dạng từ của inaugural

Số nhiềuinauguraux
Giống cáiinaugurale
Giống cái số nhiềuinaugurales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inaugural

Câu hỏi thường gặp

inaugural nghĩa là gì?

inaugural (tính từ) nghĩa là khánh thành.

inaugural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaugural (giọng Pháp chuẩn): /i.no.ɡy.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.