TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entretien

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

entretien nghĩa là sự giữ gìn, sự bảo dưỡng, cái cần để sống, tiền ăn ở.

Nghĩa của entretien

Danh từ · giống đực

  1. Sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng.
    • L'entretien des machinessự bảo dưỡng máy móc
  2. Cái cần để sống; tiền ăn ở.
    • Payer l'entretien et les études de son filstrả tiền ăn ở và tiền học của con
  3. Cuộc nói chuyện.
    • Un entretien familiercuộc nói chuyện thân mật

Dạng từ của entretien

Đi với mạo từ: un entretien · l'entretien

Số nhiềuentretiens

Câu ví dụ với entretien

  • Je déteste les entretiens. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7416365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upkeep (maintenance); welfare, well-being; interview (dialogue)

Câu hỏi thường gặp

entretien nghĩa là gì?

entretien (danh từ) nghĩa là sự giữ gìn, sự bảo dưỡng, cái cần để sống, tiền ăn ở.

entretien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entretien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.tjɛ̃/.

entretien là giống đực hay giống cái?

entretien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.