entretien
entretien nghĩa là sự giữ gìn, sự bảo dưỡng, cái cần để sống, tiền ăn ở.
Nghĩa của entretien
Danh từ · giống đực
- Sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng.
- L'entretien des machinessự bảo dưỡng máy móc
- Cái cần để sống; tiền ăn ở.
- Payer l'entretien et les études de son filstrả tiền ăn ở và tiền học của con
- Cuộc nói chuyện.
- Un entretien familiercuộc nói chuyện thân mật
Dạng từ của entretien
Đi với mạo từ: un entretien · l'entretien
| Số nhiều | entretiens |
Câu ví dụ với entretien
- Je déteste les entretiens. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7416365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upkeep (maintenance); welfare, well-being; interview (dialogue)
Câu hỏi thường gặp
entretien nghĩa là gì?
entretien (danh từ) nghĩa là sự giữ gìn, sự bảo dưỡng, cái cần để sống, tiền ăn ở.
entretien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entretien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.tjɛ̃/.
entretien là giống đực hay giống cái?
entretien là danh từ giống đực (dùng với un, le).