TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entretenu

/ɑ̃.tʁə.t(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

entretenu nghĩa là duy trì, được nuôi, được bao.

Nghĩa của entretenu

Tính từ

  1. Duy trì.
    • Oscillations entretenues(vật lý học) dao động duy trì
  2. Được nuôi, được bao.
    • Femme entretenuegái được bao
  3. Được giữ gìn, được bảo dưỡng.
    • Une voiture entretenuexe được giữ gìn tốt

Dạng từ của entretenu

Số nhiềuentretenus
Giống cáientretenue
Giống cái số nhiềuentretenues

Câu ví dụ với entretenu

  • Nous nous sommes entretenus. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109536
  • Nous nous sommes entretenues. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kept clean, tidy; in good condition, well-preserved; kept, supported financially, whose material expenses are covered by someone else (especially a lover)

Câu hỏi thường gặp

entretenu nghĩa là gì?

entretenu (tính từ) nghĩa là duy trì, được nuôi, được bao.

entretenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entretenu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.t(ə).ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.