entretenu
entretenu nghĩa là duy trì, được nuôi, được bao.
Nghĩa của entretenu
Tính từ
- Duy trì.
- Oscillations entretenues(vật lý học) dao động duy trì
- Được nuôi, được bao.
- Femme entretenuegái được bao
- Được giữ gìn, được bảo dưỡng.
- Une voiture entretenuexe được giữ gìn tốt
Dạng từ của entretenu
| Số nhiều | entretenus |
| Giống cái | entretenue |
| Giống cái số nhiều | entretenues |
Câu ví dụ với entretenu
- Nous nous sommes entretenus. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109536
- Nous nous sommes entretenues. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ kept clean, tidy; in good condition, well-preserved; kept, supported financially, whose material expenses are covered by someone else (especially a lover)
Câu hỏi thường gặp
entretenu nghĩa là gì?
entretenu (tính từ) nghĩa là duy trì, được nuôi, được bao.
entretenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entretenu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.t(ə).ny/.