TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphithéâtre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fi.te.atʁ/ giọng máy của trình duyệt

amphithéâtre nghĩa là giảng đường có bậc, đài vòng.

Nghĩa của amphithéâtre

Danh từ · giống đực

  1. Giảng đường có bậc (ở trường đại học).
  2. Địa chất, địa lý; sử học Đài vòng.
  3. Tầng thượng (ở nhà hát).

Dạng từ của amphithéâtre

Đi với mạo từ: un amphithéâtre · l'amphithéâtre

Số nhiềuamphithéâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amphithéâtre

Đồng nghĩa

Họ từ của amphithéâtre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphitheatre; lecture theatre

Câu hỏi thường gặp

amphithéâtre nghĩa là gì?

amphithéâtre (danh từ) nghĩa là giảng đường có bậc, đài vòng.

amphithéâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphithéâtre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.te.atʁ/.

amphithéâtre là giống đực hay giống cái?

amphithéâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.