théâtre
/te.ɑtʁ/ giọng máy của trình duyệt
théâtre nghĩa là rạp, rạp hát, sân khấu.
Nghĩa của théâtre
Danh từ · giống đực
- Rạp, rạp hát, nhà hát.
- Bâtir un théâtrexây một nhà hát
- Sân khấu.
- Personnages de théâtrenhân vật sân khấu
- Critique de théâtrephê bình sân khấu
- Nghề sân khấu.
- Se destiner au théâtrechọn nghề sân khấu
- Kịch.
- Pièce de théâtrevở kịch
- Nghĩa bóng Nơi xảy ra, nơi diễn ra, trường.
- Théâtre du crimenơi xảy ra tội ác
- Théâtre de la guerrechiến trường
Dạng từ của théâtre
Đi với mạo từ: un théâtre · le théâtre
| Số nhiều | théâtres |
Họ từ của théâtre
Cụm từ, thành ngữ với théâtre
- coup de théâtre — xem coup
- de théâtre — như đóng kịch, không thực
- théâtre d'eau — cảnh nước phun (trong công viên)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theatre (venue for performing plays and drama; performing art form); a movie theater
Câu hỏi thường gặp
théâtre nghĩa là gì?
théâtre (danh từ) nghĩa là rạp, rạp hát, sân khấu.
théâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théâtre (giọng Pháp chuẩn): /te.ɑtʁ/.
théâtre là giống đực hay giống cái?
théâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).