TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théâtre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/te.ɑtʁ/ giọng máy của trình duyệt

théâtre nghĩa là rạp, rạp hát, sân khấu.

Nghĩa của théâtre

Danh từ · giống đực

  1. Rạp, rạp hát, nhà hát.
    • Bâtir un théâtrexây một nhà hát
  2. Sân khấu.
    • Personnages de théâtrenhân vật sân khấu
    • Critique de théâtrephê bình sân khấu
  3. Nghề sân khấu.
    • Se destiner au théâtrechọn nghề sân khấu
  4. Kịch.
    • Pièce de théâtrevở kịch
  5. Nghĩa bóng Nơi xảy ra, nơi diễn ra, trường.
    • Théâtre du crimenơi xảy ra tội ác
    • Théâtre de la guerrechiến trường

Dạng từ của théâtre

Đi với mạo từ: un théâtre · le théâtre

Số nhiềuthéâtres

Họ từ của théâtre

Cụm từ, thành ngữ với théâtre

  • coup de théâtre — xem coup
  • de théâtre — như đóng kịch, không thực
  • théâtre d'eau — cảnh nước phun (trong công viên)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theatre (venue for performing plays and drama; performing art form); a movie theater

Câu hỏi thường gặp

théâtre nghĩa là gì?

théâtre (danh từ) nghĩa là rạp, rạp hát, sân khấu.

théâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théâtre (giọng Pháp chuẩn): /te.ɑtʁ/.

théâtre là giống đực hay giống cái?

théâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.