théâtral
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.a.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
théâtral nghĩa là Thuộc sân khấu.
Nghĩa của théâtral
Tính từ
- Thuộc sân khấu.
- Art théâtralnghệ thuật sân khấu
- Thuộc kịch.
- Représentation théâtralesự diễn kịch
- Có vẻ sân khấu.
- Ton théâtralgiọng có vẻ sân khấu
Dạng từ của théâtral
| Số nhiều | théâtraux |
| Giống cái | théâtrale |
| Giống cái số nhiều | théâtrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ theatrical (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
théâtral nghĩa là gì?
théâtral (tính từ) nghĩa là Thuộc sân khấu.
théâtral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théâtral (giọng Pháp chuẩn): /te.a.tʁal/.