TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théâtralement

/te.a.tʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

théâtralement nghĩa là có vẻ sân khấu, có giọng kịch.

Nghĩa của théâtralement

Phó từ

  1. Có vẻ sân khấu, có giọng kịch.
    • S'exprimer théâtralementnói có giọng kịch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ theatrically

Câu hỏi thường gặp

théâtralement nghĩa là gì?

théâtralement (phó từ) nghĩa là có vẻ sân khấu, có giọng kịch.

théâtralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théâtralement (giọng Pháp chuẩn): /te.a.tʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.