théâtralement
/te.a.tʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
théâtralement nghĩa là có vẻ sân khấu, có giọng kịch.
Nghĩa của théâtralement
Phó từ
- Có vẻ sân khấu, có giọng kịch.
- S'exprimer théâtralementnói có giọng kịch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ theatrically
Câu hỏi thường gặp
théâtralement nghĩa là gì?
théâtralement (phó từ) nghĩa là có vẻ sân khấu, có giọng kịch.
théâtralement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théâtralement (giọng Pháp chuẩn): /te.a.tʁal.mɑ̃/.