TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théâtralité

danh từ giống cái (f)
/te.a.tʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

théâtralité nghĩa là tính sân khấu, tính kịch.

Nghĩa của théâtralité

Danh từ · giống cái

  1. Tính sân khấu.
  2. Tính kịch.

Dạng từ của théâtralité

Đi với mạo từ: une théâtralité · la théâtralité

Số nhiềuthéâtralités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theatricality

Câu hỏi thường gặp

théâtralité nghĩa là gì?

théâtralité (danh từ) nghĩa là tính sân khấu, tính kịch.

théâtralité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théâtralité (giọng Pháp chuẩn): /te.a.tʁa.li.te/.

théâtralité là giống đực hay giống cái?

théâtralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.