TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théurgique

/te.yʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

théurgique nghĩa là Xem théurgie.

Nghĩa của théurgique

Tính từ

  1. xem théurgie — Thần thuật.

Dạng từ của théurgique

Số nhiềuthéurgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ theurgic

Câu hỏi thường gặp

théurgique nghĩa là gì?

théurgique (tính từ) nghĩa là Xem théurgie.

théurgique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théurgique (giọng Pháp chuẩn): /te.yʁ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.