tiare
danh từ giống cái (f)
/tjaʁ/ giọng máy của trình duyệt
tiare nghĩa là mũ ba vòm, phẩm tước giáo hoàng.
Nghĩa của tiare
Danh từ · giống cái
- Mũ ba vòm (của giáo hoàng).
- Phẩm tước giáo hoàng.
- Sử học Mũ miện (phương Đông).
Dạng từ của tiare
Đi với mạo từ: une tiare · la tiare
| Số nhiều | tiares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiara (jewelry); tiara (papal headgear)
Câu hỏi thường gặp
tiare nghĩa là gì?
tiare (danh từ) nghĩa là mũ ba vòm, phẩm tước giáo hoàng.
tiare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiare (giọng Pháp chuẩn): /tjaʁ/.
tiare là giống đực hay giống cái?
tiare là danh từ giống cái (dùng với une, la).